Chào mọi người, là Trâm (Sol) đây! Nhiều bạn hỏi Trâm rằng “nám da tiếng Anh là gì?”, và câu trả lời đơn giản là “melasma”. Nhưng bạn biết không, đó mới chỉ là 1% của câu chuyện thôi. Để thật sự tự tin lựa chọn sản phẩm quốc tế hay trò chuyện với chuyên gia, chúng ta cần nhiều hơn thế. 99% còn lại chính là khả năng phân biệt “melasma” với “hyperpigmentation” và nhận diện tên các “hoạt chất vàng”. Trong bài viết này, Sol sẽ trang bị cho bạn cả một bộ công cụ ngôn ngữ, giúp bạn từ người đi hỏi trở thành người chủ động tìm kiếm và đánh giá thông tin trị nám như một chuyên gia thực thụ. Cùng Trâm bắt đầu nhé!
Nám da tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, nám da có tên gọi chính xác và phổ biến nhất là Melasma (phát âm: /məˈlæz.mə/).
Đây là một thuật ngữ y khoa cụ thể, mô tả tình trạng rối loạn tăng sắc tố da, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mảng hoặc đốm màu nâu, nâu xám, thường đối xứng ở hai bên mặt. Melasma xảy ra khi các tế bào hắc tố (melanocytes) sản xuất quá nhiều melanin, và tình trạng này phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt là những người có làn da sẫm màu và trong giai đoạn có sự thay đổi nội tiết tố (như mang thai).

Biết được từ “Melasma” là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp bạn mở ra cánh cửa đến với nguồn tài liệu, nghiên cứu và sản phẩm chăm sóc da uy tín trên toàn thế giới.
Các từ tiếng Anh chủ đề nám da
Để tự tin nghiên cứu sâu hơn, bạn cần nắm vững hệ thống từ vựng liên quan. Dưới đây là bộ thuật ngữ Anh-Việt toàn tập về nám da, được sắp xếp một cách khoa học để bạn dễ dàng tra cứu.
1. Phân biệt các loại tăng sắc tố
Melasma là một dạng của tăng sắc tố, nhưng không phải tất cả các đốm nâu trên da đều là melasma. Việc phân biệt rõ ràng các thuật ngữ này giúp bạn xác định đúng tình trạng da của mình.
- Hyperpigmentation: Đây là thuật ngữ bao trùm, có nghĩa là “tăng sắc tố”. Nó dùng để chỉ bất kỳ tình trạng nào làm cho một vùng da trở nên sẫm màu hơn so với vùng da xung quanh. Melasma, tàn nhang, đồi mồi đều là các dạng của hyperpigmentation.
- Dark Spots / Post-Inflammatory Hyperpigmentation (PIH): Nghĩa là “đốm nâu” hoặc “tăng sắc tố sau viêm”. Đây là các vết thâm hình thành sau khi da bị tổn thương hoặc viêm, chẳng hạn như sau mụn, côn trùng cắn hoặc vết xước.
- Age Spots / Liver Spots / Solar Lentigines: Dịch là “đồi mồi”. Đây là những đốm nâu phẳng, hình thành do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (sun exposure) trong thời gian dài và thường xuất hiện ở người lớn tuổi.
- Freckles: Nghĩa là “tàn nhang”. Đây là những đốm nhỏ, thường do di truyền và sẽ trở nên đậm màu hơn khi tiếp xúc với ánh nắng.

2. Tên tiếng Anh của các loại nám da
Dựa trên độ sâu của chân nám trong cấu trúc da, các bác sĩ da liễu quốc tế phân loại melasma thành 3 loại chính:
- Epidermal Melasma: Nám thượng bì hay nám mảng. Sắc tố melanin tập trung ở lớp da trên cùng (biểu bì). Loại nám này có đường viền rõ nét, màu nâu sáng và đáp ứng tốt hơn với các phương pháp điều trị tại chỗ.
- Dermal Melasma: Nám trung bì hay nám chân sâu. Sắc tố nằm sâu dưới lớp trung bì của da. Loại này có màu xám hoặc xanh xám, đường viền mờ và khó điều trị hơn đáng kể.
- Mixed Melasma: Nám hỗn hợp. Đây là loại phổ biến nhất, là sự kết hợp của cả nám mảng và nám chân sâu.

3. Thuật ngữ về nguyên nhân và phương pháp điều trị
Khi đọc các tài liệu nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ sau:
- Sun exposure / UV rays: Tiếp xúc với ánh nắng / Tia UV – nguyên nhân hàng đầu gây ra và làm trầm trọng thêm tình trạng nám.
- Hormonal changes: Thay đổi nội tiết tố – thường liên quan đến thai kỳ (còn gọi là “the mask of pregnancy”), thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone.
- Genetics / Heredity: Yếu tố di truyền.
- Skincare ingredients: Thành phần chăm sóc da.
- Topical treatment: Điều trị tại chỗ (dạng bôi).
- Chemical Peel: Lột da hóa học / Peel da.
- Laser Therapy: Liệu pháp Laser (ví dụ: Q-switched laser, Picosecond laser).
- Microneedling: Lăn kim vi điểm.
- Intense Pulsed Light (IPL): Liệu pháp ánh sáng xung cường độ cao.
Các hoạt chất trị nám bằng tiếng Anh
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn “giải mã” bảng thành phần (ingredients list) trên các sản phẩm trị nám của nước ngoài. Việc nhận biết những cái tên này sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp và hiệu quả.
Theo Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD), có đến 90% người bị nám là phụ nữ, do đó việc hiểu rõ các hoạt chất đặc trị là vô cùng cần thiết. (Nguồn: medlatec.vn)
- Hydroquinone: Được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong việc làm sáng da và điều trị nám. Nó hoạt động bằng cách ức chế tyrosinase, một loại enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất melanin.
- Tretinoin (Retin-A): Một dẫn xuất mạnh của Vitamin A, giúp tăng tốc độ thay mới tế bào da, loại bỏ các tế bào chứa sắc tố và làm đều màu da.
- Tranexamic Acid: Một ngôi sao đang lên trong điều trị nám những năm gần đây. Hoạt chất này giúp làm mờ các đốm sắc tố bằng cách can thiệp vào tương tác giữa tế bào sừng và tế bào hắc tố.
- Azelaic Acid: Một lựa chọn an toàn và hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc những người có làn da nhạy cảm không dung nạp được Hydroquinone.
- Kojic Acid: Chiết xuất từ quá trình lên men của nấm, có khả năng ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng các đốm nâu.
- Niacinamide (Vitamin B3): Hoạt chất đa năng này giúp ngăn chặn sự di chuyển của các túi melanin lên bề mặt da, từ đó giảm sự xuất hiện của nám và làm sáng da.
- Arbutin (Alpha-Arbutin): Một chiết xuất tự nhiên từ cây dâu gấu, được xem là một dạng Hydroquinone tự nhiên, nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn hiệu quả trong việc ức chế tyrosinase.
- Vitamin C (L-Ascorbic Acid): Một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do từ tia UV, đồng thời làm sáng và đều màu da.

Kết luận
Câu hỏi “nám da tiếng Anh là gì?” thực chất chỉ là điểm khởi đầu cho một hành trình tìm kiếm giải pháp chăm sóc da khoa học và hiệu quả. Việc nắm vững các thuật ngữ từ Melasma, Hyperpigmentation, Epidermal/Dermal Melasma đến tên các hoạt chất như Tranexamic Acid hay Azelaic Acid chính là chìa khóa giúp bạn tự tin làm chủ kiến thức.
Giờ đây, bạn không còn phụ thuộc vào những thông tin được dịch lại mà có thể tự mình đọc hiểu các nghiên cứu, đánh giá sản phẩm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Trâm luôn tin rằng kiến thức chính là nền tảng vững chắc nhất cho một làn da khỏe đẹp bền vững. Đó cũng là điều mà các chuyên gia tại những spa y khoa uy tín như Mỹ Viện Mỹ Nhân luôn khuyến khích khách hàng của mình tìm hiểu kỹ.
Sol hy vọng bộ thuật ngữ này sẽ là cuốn từ điển cá nhân, một công cụ đắc lực đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục làn da sáng khỏe, đều màu và rạng rỡ.
